雷火籤兒 léi huǒ qiān ér · lôi hỏa thiêm nhi Hán Việt: lôi hỏa thiêm nhi · Pinyin: léi huǒ qiān ér Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 火 (hỏa) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Pinyinléi huǒ qiān érHán Việtlôi hỏa thiêm nhiCấu tạo雷 + 火 + 籤 + 兒 · lôi + hỏa + thiêm + nhi nghĩa thành phần: lôi + hỏa + thiêm + nhi