雷諾茲數 léi nuò zī shǔ · lôi nặc tư sổ Hán Việt: lôi nặc tư sổ · Pinyin: léi nuò zī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 諾 (nặc) + 茲 (tư) + 數 (sổ)Pinyinléi nuò zī shǔHán Việtlôi nặc tư sổCấu tạo雷 + 諾 + 茲 + 數 · lôi + nặc + tư + sổ nghĩa thành phần: lôi + nặc + tư + sổ