雷迪幼蟲 lôi địch ấu trùng Hán Việt: lôi địch ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 迪 (địch) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtlôi địch ấu trùngCấu tạo雷 + 迪 + 幼 + 蟲 · lôi + địch + ấu + trùng nghĩa thành phần: lôi + địch + ấu + trùng