雷達攝影學 lôi đạt nhiếp ảnh học Hán Việt: lôi đạt nhiếp ảnh học Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 學 (học)Hán Việtlôi đạt nhiếp ảnh họcCấu tạo雷 + 達 + 攝 + 影 + 學 · lôi + đạt + nhiếp + ảnh + học nghĩa thành phần: lôi + đạt + nhiếp + ảnh + học