雷達追蹤

lôi đạt truy tung

Hán Việt: lôi đạt truy tung

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đạt) + (truy) + (tung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指利用雷達收發裝置觀察目標物位置與移動狀況的技術或行為。

Eng

  • Cihui 雷達追蹤 éidá zhuīzōng n. radar following