雷電交作 lôi điện giao tác Hán Việt: lôi điện giao tác Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 電 (điện) + 交 (giao) + 作 (tác)Hán Việtlôi điện giao tácCấu tạo雷 + 電 + 交 + 作 · lôi + điện + giao + tác nghĩa thành phần: lôi + điện + giao + tác Nghĩa EngCihui 雷電交作 éidiànjiāozuò f.e. lightning accompanied by peals of thunder