雷霆之誅

léi tíng zhī zhū lôi đình chi tru

Hán Việt: lôi đình chi tru · Pinyin: léi tíng zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đình) + (chi) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王暴怒时给臣下的惩处; 指雷击﹐雷劈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王暴怒时给臣下的惩处。 2.指雷击﹐雷劈。