雷霆火炮

léi tíng huǒ pàolôi đình hỏa pháo

Hán Việt: lôi đình hỏa pháo · Pinyin: léi tíng huǒ pào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"雷霆电雹"。

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 霆 (đình) + 火 (hỏa) + 炮 (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雷霆电雹"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

雷霆萬鈞 · 雷霆之怒 · 雷霆万钧 · 火炮甲板 · 雷霆之誅 · 雷霆之诛 · 雷霆电雹 · 雷霆電雹