雷音佛語 lôi âm phật ngữ Hán Việt: lôi âm phật ngữ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 音 (âm) + 佛 (phật) + 語 (ngữ)Hán Việtlôi âm phật ngữCấu tạo雷 + 音 + 佛 + 語 · lôi + âm + phật + ngữ nghĩa thành phần: lôi + âm + phật + ngữ Nghĩa EngCihui 雷音佛語 éiyīn Fóyǔ n. Buddha's saying