電刑工具

điện hình công cụ

Hán Việt: điện hình công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (hình) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電刑工具 iànxíng gōngjù n. electric instruments of torture