電制水泥 điện chế thủy nê Hán Việt: điện chế thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 制 (chế) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việtđiện chế thủy nêCấu tạo電 + 制 + 水 + 泥 · điện + chế + thủy + nê nghĩa thành phần: điện + chế + thủy + nê