電力供應 diàn lì gōng yìng · điện lực cung ứng Hán Việt: điện lực cung ứng · Pinyin: diàn lì gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyindiàn lì gōng yìngHán Việtđiện lực cung ứngCấu tạo電 + 力 + 供 + 應 · điện + lực + cung + ứng nghĩa thành phần: điện + lực + cung + ứng