電力價格 diàn lì jià gé · điện lực giá cách Hán Việt: điện lực giá cách · Pinyin: diàn lì jià gé Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyindiàn lì jià géHán Việtđiện lực giá cáchCấu tạo電 + 力 + 價 + 格 · điện + lực + giá + cách nghĩa thành phần: điện + lực + giá + cách