電力損耗 diàn lì sǔn hào · điện lực tổn háo Hán Việt: điện lực tổn háo · Pinyin: diàn lì sǔn hào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Pinyindiàn lì sǔn hàoHán Việtđiện lực tổn háoCấu tạo電 + 力 + 損 + 耗 · điện + lực + tổn + háo nghĩa thành phần: điện + lực + tổn + háo