電動地鐵 diàn dòng dì tiě · điện động địa thiết Hán Việt: điện động địa thiết · Pinyin: diàn dòng dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyindiàn dòng dì tiěHán Việtđiện động địa thiếtCấu tạo電 + 動 + 地 + 鐵 · điện + động + địa + thiết nghĩa thành phần: điện + động + địa + thiết