電動弓形鋸

diàn dòng gōng xíng jū điện động cung hình cứ

Hán Việt: điện động cung hình cứ · Pinyin: diàn dòng gōng xíng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (động) + (cung) + (hình) + (cứ)