電動振動器
điện động chấn động khí
Hán Việt: điện động chấn động khí
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 振 (chấn) + 動 (động) + 器 (khí)
Hán Việt: điện động chấn động khí
Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 振 (chấn) + 動 (động) + 器 (khí)