電動氣動的

diàn dòng qì dòng de điện động khí động đích

Hán Việt: điện động khí động đích · Pinyin: diàn dòng qì dòng de

Tổng quan

(kỹ thuật) dùng điện khí nén

Cấu tạo: (điện) + (động) + (khí) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) dùng điện khí nén