電化學療法 điện hóa học liệu pháp Hán Việt: điện hóa học liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 化 (hóa) + 學 (học) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđiện hóa học liệu phápCấu tạo電 + 化 + 學 + 療 + 法 · điện + hóa + học + liệu + pháp nghĩa thành phần: điện + hóa + học + liệu + pháp