電化教育

diàn huà jiào yù điện hóa giáo dục

Hán Việt: điện hóa giáo dục · Pinyin: diàn huà jiào yù

Tổng quan

giáo dục đa phương tiện | viết tắt thành 電教|电教

Cấu tạo: (điện) + (hóa) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục đa phương tiện | viết tắt thành 電教|电教

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用录音、录像、广播、影视、幻灯等科学技术设备进行的教育。简称电教。

Eng

  • CC-CEDICT multimedia education|abbr. to 電教|电教
  • Cihui multimedia education; abbr. to 電教|电教