電子作戰 diàn zǐ zuò zhàn · điện tử tác chiến Hán Việt: điện tử tác chiến · Pinyin: diàn zǐ zuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Pinyindiàn zǐ zuò zhànHán Việtđiện tử tác chiếnCấu tạo電 + 子 + 作 + 戰 · điện + tử + tác + chiến nghĩa thành phần: điện + tử + tác + chiến