電子信件

điện tử tín kiện

Hán Việt: điện tử tín kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (tín) + (kiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即電子郵件。參見「電子郵件」條。

Eng

  • Cihui 電子信件 iànzǐ xìnjiàn n. e-mail M:²fēng