電子出版 diàn zǐ chū bǎn · điện tử xuất bản Hán Việt: điện tử xuất bản · Pinyin: diàn zǐ chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyindiàn zǐ chū bǎnHán Việtđiện tử xuất bảnCấu tạo電 + 子 + 出 + 版 · điện + tử + xuất + bản nghĩa thành phần: điện + tử + xuất + bản Nghĩa jaJMdict electronic publishing