電子函件 diàn zi hán jiàn · điện tử hàm kiện Hán Việt: điện tử hàm kiện · Pinyin: diàn zi hán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 函 (hàm) + 件 (kiện)Pinyindiàn zi hán jiànHán Việtđiện tử hàm kiệnCấu tạo電 + 子 + 函 + 件 · điện + tử + hàm + kiện nghĩa thành phần: điện + tử + hàm + kiện