電子商業 diàn zǐ shāng yè · điện tử thương nghiệp Hán Việt: điện tử thương nghiệp · Pinyin: diàn zǐ shāng yè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 商 (thương) + 業 (nghiệp)Pinyindiàn zǐ shāng yèHán Việtđiện tử thương nghiệpCấu tạo電 + 子 + 商 + 業 · điện + tử + thương + nghiệp nghĩa thành phần: điện + tử + thương + nghiệp