電子媒體

diàn zǐ méi tǐ điện tử môi thể

Hán Việt: điện tử môi thể · Pinyin: diàn zǐ méi tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (môi) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指廣播、電視等透過電傳傳輸訊息的中介體,是目前運用最普遍的傳播工具之一。