電子層數

diàn zǐ céng shù điện tử tằng sổ

Hán Việt: điện tử tằng sổ · Pinyin: diàn zǐ céng shù

Tổng quan

số lớp electron (hóa học)

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (tằng) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lớp electron (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT electron shell number (chemistry)
  • Cihui electron shell number (chemistry)