電子工業

diàn zǐ gōng yè điện tử công nghiệp

Hán Việt: điện tử công nghiệp · Pinyin: diàn zǐ gōng yè

Tổng quan

ngành công nghiệp điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp điện tử

Eng

  • CC-CEDICT electronics industry
  • Cihui electronics industry

ja

  • JMdict electronics industry