電子干擾 diàn zǐ gān rǎo · điện tử kiền nhiễu Hán Việt: điện tử kiền nhiễu · Pinyin: diàn zǐ gān rǎo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Pinyindiàn zǐ gān rǎoHán Việtđiện tử kiền nhiễuCấu tạo電 + 子 + 干 + 擾 · điện + tử + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: điện + tử + kiền + nhiễu