電子期刊 diàn zǐ qī kān · điện tử kì khan Hán Việt: điện tử kì khan · Pinyin: diàn zǐ qī kān Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 期 (kì) + 刊 (khan)Pinyindiàn zǐ qī kānHán Việtđiện tử kì khanCấu tạo電 + 子 + 期 + 刊 · điện + tử + kì + khan nghĩa thành phần: điện + tử + kì + khan