電子照相 điện tử chiếu tương Hán Việt: điện tử chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtđiện tử chiếu tươngCấu tạo電 + 子 + 照 + 相 · điện + tử + chiếu + tương nghĩa thành phần: điện + tử + chiếu + tương