電子病歷 diàn zǐ bìng lì · điện tử bệnh lịch Hán Việt: điện tử bệnh lịch · Pinyin: diàn zǐ bìng lì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 病 (bệnh) + 歷 (lịch)Pinyindiàn zǐ bìng lìHán Việtđiện tử bệnh lịchCấu tạo電 + 子 + 病 + 歷 · điện + tử + bệnh + lịch nghĩa thành phần: điện + tử + bệnh + lịch