電子移動 điện tử di động Hán Việt: điện tử di động Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtđiện tử di độngCấu tạo電 + 子 + 移 + 動 · điện + tử + di + động nghĩa thành phần: điện + tử + di + động