電子網絡

diàn zǐ wǎng luò điện tử võng lạc

Hán Việt: điện tử võng lạc · Pinyin: diàn zǐ wǎng luò

Tổng quan

mạng lưới điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng lưới điện tử

Eng

  • CC-CEDICT electronic network
  • Cihui electronic network