電子警察

diàn zǐ jǐng chá điện tử cảnh sát

Hán Việt: điện tử cảnh sát · Pinyin: diàn zǐ jǐng chá

Tổng quan

camera giao thông | camera bắn tốc độ | giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui camera giao thông | camera bắn tốc độ | giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Eng

  • CC-CEDICT traffic camera|speed camera|closed-circuit TV police surveillance
  • Cihui traffic camera; speed camera; closed-circuit TV police surveillance