電子讀物 diàn zi dú wù · điện tử độc vật Hán Việt: điện tử độc vật · Pinyin: diàn zi dú wù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 讀 (độc) + 物 (vật)Pinyindiàn zi dú wùHán Việtđiện tử độc vậtCấu tạo電 + 子 + 讀 + 物 · điện + tử + độc + vật nghĩa thành phần: điện + tử + độc + vật