電子郵件軟件
điện tử bưu kiện nhuyễn kiện
Hán Việt: điện tử bưu kiện nhuyễn kiện · Pinyin: diàn zǐ yóu jiàn ruǎn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Hán Việt: điện tử bưu kiện nhuyễn kiện · Pinyin: diàn zǐ yóu jiàn ruǎn jiàn
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)