電子銷售 diàn zǐ xiāo shòu · điện tử tiêu thụ Hán Việt: điện tử tiêu thụ · Pinyin: diàn zǐ xiāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Pinyindiàn zǐ xiāo shòuHán Việtđiện tử tiêu thụCấu tạo電 + 子 + 銷 + 售 · điện + tử + tiêu + thụ nghĩa thành phần: điện + tử + tiêu + thụ