電子陶瓷 diàn zi táo cí · điện tử đào từ Hán Việt: điện tử đào từ · Pinyin: diàn zi táo cí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyindiàn zi táo cíHán Việtđiện tử đào từCấu tạo電 + 子 + 陶 + 瓷 · điện + tử + đào + từ nghĩa thành phần: điện + tử + đào + từ