電子電壓表 diàn zi diàn yā biǎo · điện tử điện áp biểu Hán Việt: điện tử điện áp biểu · Pinyin: diàn zi diàn yā biǎo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 電 (điện) + 壓 (áp) + 表 (biểu)Pinyindiàn zi diàn yā biǎoHán Việtđiện tử điện áp biểuCấu tạo電 + 子 + 電 + 壓 + 表 · điện + tử + điện + áp + biểu nghĩa thành phần: điện + tử + điện + áp + biểu