電子音樂

diàn zǐ yīn yuè điện tử âm nhạc

Hán Việt: điện tử âm nhạc · Pinyin: diàn zǐ yīn yuè

Tổng quan

nhạc vi tính: nhạc điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc vi tính: nhạc điện tử
  • Cihui nhạc vi tính; nhạc điện tử。指用電子計算機的技術手段編製創作出來的音樂。也指用電子樂器演奏的音樂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電子設備作用發音而成的音樂。可模擬各種樂器、動物及大自然的音響。電子音樂結合電腦之後,可以很輕易地編輯、組合、剪裁樂曲,產生各種效果。也簡稱「電音」。

Eng

  • Cihui 電子音樂 iànzǐ yīnyuè n. electronic music