電導係數 điện đạo hệ sổ Hán Việt: điện đạo hệ sổ Tổng quan (vật lý) độ dẫn Cấu tạo: 電 (điện) + 導 (đạo) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việtđiện đạo hệ sổCấu tạo電 + 導 + 係 + 數 · điện + đạo + hệ + sổ nghĩa thành phần: điện + đạo + hệ + sổ Nghĩa ViệtCihui (vật lý) độ dẫn