電弧振盪器 điện hồ chấn đãng khí Hán Việt: điện hồ chấn đãng khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 弧 (hồ) + 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 器 (khí)Hán Việtđiện hồ chấn đãng khíCấu tạo電 + 弧 + 振 + 盪 + 器 · điện + hồ + chấn + đãng + khí nghĩa thành phần: điện + hồ + chấn + đãng + khí