電影少女 diàn yǐng shào nǚ · điện ảnh thiểu nữ Hán Việt: điện ảnh thiểu nữ · Pinyin: diàn yǐng shào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Pinyindiàn yǐng shào nǚHán Việtđiện ảnh thiểu nữCấu tạo電 + 影 + 少 + 女 · điện + ảnh + thiểu + nữ nghĩa thành phần: điện + ảnh + thiểu + nữ