電影手冊 diàn yǐng shǒu cè · điện ảnh thủ sách Hán Việt: điện ảnh thủ sách · Pinyin: diàn yǐng shǒu cè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Pinyindiàn yǐng shǒu cèHán Việtđiện ảnh thủ sáchCấu tạo電 + 影 + 手 + 冊 · điện + ảnh + thủ + sách nghĩa thành phần: điện + ảnh + thủ + sách