電影攝影師

điện ảnh nhiếp ảnh sư

Hán Việt: điện ảnh nhiếp ảnh sư

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (nhiếp) + (ảnh) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電影攝影師 iànyǐng shèyǐngshī n. cinematographer; cameraman M:ge/¹míng/²wèi