電影文學劇本
điện ảnh văn học kịch bổn
Hán Việt: điện ảnh văn học kịch bổn · Pinyin: diàn yǐng wén xué jù běn
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 文 (văn) + 學 (học) + 劇 (kịch) + 本 (bổn)
Hán Việt: điện ảnh văn học kịch bổn · Pinyin: diàn yǐng wén xué jù běn
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 文 (văn) + 學 (học) + 劇 (kịch) + 本 (bổn)