電影藝術

điện ảnh nghệ thuật

Hán Việt: điện ảnh nghệ thuật

Tổng quan

nghệ thuật làm phim chiếu bóng, quá trình làm phim chiếu bóng

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật làm phim chiếu bóng, quá trình làm phim chiếu bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表現電影美學的綜合性藝術,結合燈光、表演、攝影、編劇、導演等多項元素所共同組合而成。