電影配音 diàn yǐng pèi yīn · điện ảnh phối âm Hán Việt: điện ảnh phối âm · Pinyin: diàn yǐng pèi yīn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 配 (phối) + 音 (âm)Pinyindiàn yǐng pèi yīnHán Việtđiện ảnh phối âmCấu tạo電 + 影 + 配 + 音 · điện + ảnh + phối + âm nghĩa thành phần: điện + ảnh + phối + âm