電機噪音 điện ki táo âm Hán Việt: điện ki táo âm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 噪 (táo) + 音 (âm)Hán Việtđiện ki táo âmCấu tạo電 + 機 + 噪 + 音 · điện + ki + táo + âm nghĩa thành phần: điện + ki + táo + âm Nghĩa EngCihui 電機噪音 iànjī zàoyīn n. electrical noise